beta receptor
Beta receptor (danh từ) là thụ thể beta, một loại thụ thể nằm trên màng tế bào thần kinh của hệ thần kinh giao cảm. Các thụ thể này được đưa ra giả thuyết để giải thích tính đặc hiệu của một số tác nhân chỉ ảnh hưởng đến một số hoạt động giao cảm nhất định, như giãn mạch và tăng nhịp tim.
- (Thụ thể beta được tìm thấy ở tim, phổi và mạch máu.)
- (Kích thích thụ thể beta có thể làm tăng nhịp tim và giãn đường thở.)
Beta-1 receptor (thụ thể beta-1): chủ yếu ở tim, kích thích làm tăng nhịp tim và co bóp cơ tim.
- Beta-1 blockers are used to treat hypertension. (Thuốc chẹn beta-1 được dùng để điều trị tăng huyết áp.)
Beta-2 receptor (thụ thể beta-2): chủ yếu ở phổi và mạch máu, kích thích làm giãn phế quản và giãn mạch.
- Asthma inhalers often target beta-2 receptors. (Bình xịt hen suyễn thường nhắm vào thụ thể beta-2.)
Beta-blocker (thuốc chẹn beta): loại thuốc ngăn chặn hoạt động của thụ thể beta, dùng để điều trị bệnh tim và huyết áp cao.
- Beta-blockers reduce the effects of adrenaline on beta receptors. (Thuốc chẹn beta làm giảm tác động của adrenaline lên thụ thể beta.)
Beta-adrenergic receptor (thụ thể beta-adrenergic): tên gọi đầy đủ hơn của "beta receptor".
- Beta-adrenoceptor (thụ thể beta-adrenergic): thuật ngữ chuyên ngành tương đương.
Beta receptor agonist (chất chủ vận thụ thể beta): chất kích thích thụ thể beta.
- Salbutamol is a beta receptor agonist used for asthma. (Salbutamol là chất chủ vận thụ thể beta dùng cho bệnh hen suyễn.)
Beta receptor antagonist (chất đối vận thụ thể beta): chất ngăn chặn thụ thể beta.
- Propranolol is a beta receptor antagonist. (Propranolol là chất đối vận thụ thể beta.)